>ĐIỂM KHÍ CỤ ĐIỆN
HOME ĐIỆN 1


CHÀO MỪNG ĐẾN VỚI DIỄN ĐÀN SINH VIÊN ĐIỆN 1 - HAUI
 
IndexPortalCalendarGalleryTrợ giúpTìm kiếmThành viênNhómĐăng kýĐăng Nhập
Tin tức và Thông báo
  • Thời Gian

Admin (145)
LangTu? (136)
amabiladen (114)
Anh cả (87)
207 Số bài - 17%
150 Số bài - 12%
145 Số bài - 12%
136 Số bài - 11%
126 Số bài - 10%
114 Số bài - 9%
97 Số bài - 8%
92 Số bài - 7%
92 Số bài - 7%
87 Số bài - 7%

Share | 
 

 ĐIỂM KHÍ CỤ ĐIỆN

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Go down 
Tác giảThông điệp
Admin
Admin
Admin
avatar

Tổng số bài gửi : 145
Join date : 06/03/2011
Age : 25
Đến từ : thái bình

Bài gửiTiêu đề: ĐIỂM KHÍ CỤ ĐIỆN   Sun Mar 06, 2011 9:33 am


"
1 441040038 Nguyễn Thế An 8 7 7.5 6 6.5 C
2 441040010 Phạm Ngọc Anh 9 7 8.0 7 7.3 B
3 441040092 Vũ Thế Anh 8 7 7.5 5 5.8 C
4 441040064 Nguyễn Thanh Bình 9 8 8.5 7 7.5 B
5 441040053 Tạ Văn Chung 8 9 8.5 3 4.8 D
6 441040003 Nguyễn Đức Công 10 9 9.5 8 8.5 A
7 441040086 Cao Minh Cường 7 7 7.0 3 4.3 D
8 441040031 Hoàng Trần Cường 7 7 7.0 3 4.3 D
9 441040072 Phạm Bá Cường 7 7 7.0 3 4.3 D
10 441040020 Phan Văn Đạt 8 7 7.5 5 5.8 C
11 441040093 Đặng Minh Đệ 8 8 8.0 7 7.3 B
12 441040084 Đỗ Văn Diện 7 7 7.0 3 4.3 D
13 441040068 Phạm Văn Đông 8 8 8.0 6 6.7 C
14 441040062 Ngô Văn Đức 7 7 7.0 3 4.3 D
15 441040042 Trịnh Quốc Đức 7 7 7.0 3 4.3 D
16 441040045 Nguyễn Đức Dũng 7 8 7.5 3 4.5 D
17 441040013 Phạm Đức Dũng 7 8 7.5 3 4.5 D
18 441040095 Phạm Ngọc Dũng 8 8 8.0 6 6.7 C
19 441040087 Trần Trung Dưỡng 8 7 7.5 5 5.8 C
20 441040091 Hải Đình Giang 9 8 8.5 7 7.5 B
21 441040073 Phan Trường Giang 7 7 7.0 3 4.3 D
22 441040022 Hoàng Mạnh Hà 7 7 7.0 3 4.3 D
23 441040034 Hoàng Thanh Hà 7 7 7.0 2.3 F
24 441040058 Hoàng Thanh Hải 7 7 7.0 5 5.7 C
25 441040044 Trần Văn Hải 7 8 7.5 3 4.5 D
26 441040083 Trương Thế Hải 9 8 8.5 7 7.5 B
27 441040012 Đinh Thị Hạnh 10 9 9.5 8 8.5 A
28 441040025 Nguyễn Văn Hiển 9 8 8.5 7 7.5 B
29 441040027 Nguyễn Công Hiếu 9 8 8.5 7 7.5 B
30 441040080 Nguyễn Văn Hiệu 9 8 8.5 7 7.5 B
31 441040079 Trần Văn Hoạch 9 8 8.5 7 7.5 B
32 441040046 Đào Tiến Hứa 7 7 7.0 3 4.3 D
33 441040060 Cao Xuân Hùng 9 8 8.5 7 7.5 B
34 441040006 Đinh Quang Hùng 7 7 7.0 2.3 F
35 441040047 Nguyễn Văn Hùng 8 9 8.5 3 4.8 D
36 441040057 Nguyễn Văn Hùng 7 7 7.0 3 4.3 D
37 441040089 Vũ Minh Hướng 9 8 8.5 7 7.5 B
38 441040063 Thái Như Hữu 7 9 8.0 2.7 F 2
39 441040090 Lê Sỹ Huy 7 7 7.0 1 3.0 F
40 441040082 Phạm Thu Huyền 9 8 8.5 7 7.5 B
41 441040065 Phạm Hồng Khai 10 9 9.5 9 9.2 A
42 441040078 Nguyễn Đình Khương 7 8 7.5 1 3.2 F
43 441040007 Lê Công Long 7 7 7.0 3 4.3 D
44 441040023 Đặng Trọng Luân 9 8 8.5 7 7.5 B
45 441040011 Phan Thành Luân 7 7 7.0 3 4.3 D
46 441040081 Đinh Văn Mạnh 7 7 7.0 1 3.0 F
47 441040036 Phan Trọng Minh 7 8 7.5 3 4.5 D
48 441040074 Cao Ngọc Mùi 7 7 7.0 1 3.0 F
49 441040059 Hồ Văn Nam 8 7 7.5 5 5.8 C
50 441040001 Lê Khắc Nam 8 8 8.0 6 6.7 C
51 441040051 Đặng Văn Nhật 7 7 7.0 3 4.3 D
52 441040017 Lương Thanh Nhuỵ 7 7 7.0 3 4.3 D
53 441040033 Nguyễn Tài Phương 7 7 7.0 3 4.3 D
54 441040085 Đậu Xuân Phượng 7 8 7.5 1 3.2 F
55 441040004 Đặng Hữu Quân 8 9 8.5 3 4.8 D
56 441040071 Trịnh Văn Quân 7 7 7.0 3 4.3 D
57 441040040 Trần Văn Quyết 7 7 7.0 3 4.3 D
58 441040021 Hà Thanh Sang 7 8 7.5 3 4.5 D
59 441040035 Đồng Viết Sơn 7 7 7.0 3 4.3 D
60 441040069 Trần Văn Sơn 7 7 7.0 3 4.3 D
61 441040048 Nguyễn Xuân Tài 7 7 7.0 1 3.0 F
62 441040076 Chu Quang Tân 10 9 9.5 8 8.5 A
63 441040018 Đồng Văn Tấn 9 8 8.5 7 7.5 B
64 441040009 Hoàng Văn Thái 7 8 7.5 1 3.2 F
65 441040056 Trần Văn Thái 9 8 8.5 7 7.5 B
66 441040032 Trương Văn Minh Thái 7 9 8.0 1 3.3 F
67 441040088 Nguyễn Văn Thắng 7 7 7.0 1 3.0 F
68 441040052 Trần Đức Thắng 7 7 7.0 1 3.0 F
69 441040005 Lê Ngọc Thành 7 7 7.0 1 3.0 F
70 441040077 Bùi Đức Thịnh 8 8 8.0 6 6.7 C
71 441040043 Trịnh Xuân Thu 7 7 7.0 1 3.0 F
72 441040024 Nguyễn Văn Thương 7 7 7.0 2 3.7 F
73 441040075 Đào Duy Tiến 9 8 8.5 7 7.5 B
74 441040039 Phạm Viết Toàn 9 9 9.0 7 7.7 B
75 441040055 Diệp Văn Toản 7 8 7.5 1 3.2 F
76 441040016 Lê Văn Trang 7 7 7.0 3 4.3 D
77 441040015 Hồ Cảnh Trung 7 8 7.5 3 4.5 D
78 441040049 Nguyễn Văn Trung 7 7 7.0 1 3.0 F
79 441040041 Phạm Quang Trung 7 1 4.0 3 3.3 F
80 441040002 Nguyễn Xuân Trường 7 7 7.0 3 4.3 D
81 441040050 Nguyễn Thành Tú 7 8 7.5 1 3.2 F
82 441040054 Phạm Văn Tuân 7 7 7.0 3 4.3 D
83 441040061 Lê Đức Tuấn 10 9 9.5 8 8.5 A
84 441040026 Lê Tiến Tùng 7 7 7.0 1 3.0 F
85 441040037 Trương Đăng Tuyển 9 8 8.5 7 7.5 B
86 441040070 Trần Quốc Việt 8 8 8.0 3 4.7 D
Về Đầu Trang Go down
Xem lý lịch thành viên http://dien1.forumtogo.net
 

ĐIỂM KHÍ CỤ ĐIỆN

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Về Đầu Trang 
Trang 1 trong tổng số 1 trang

Permissions in this forum:Bạn không có quyền trả lời bài viết
HOME ĐIỆN 1 :: THÔNG TIN LỚP :: Điểm Thi Học Kì-
---Free forum | © phpBB | Free forum support | Liên hệ | Report an abuse | Create a blog